Rộng Thoáng – Đa Thế Hệ – Gần Thiên Nhiên
Tòa tháp 19 tầng
Quy hoạch theo cụm, chia 2 phân khu Pulse Forest và Cloud Forest.
Căn/tầng điển hình
Phân khu Pulse Forest: B1 11 căn, B2 14 căn, B3 12 căn.
Căn có 2 mặt thoáng
Đón gió, ánh sáng tự nhiên; căn góc nhiều hơn căn thường.
Mật độ xây dựng
Toàn khu – nhường chỗ cho 2,5 ha cảnh quan.
Tra Cứu Mã Căn Tháp B1, B2, B3
Chọn tháp để xem sơ đồ tầng điển hình 4 – 9, mã căn, loại căn và diện tích theo tài liệu giới thiệu dự án.

Tháp B1 — Tầng điển hình 4 – 9
Tháp B1: 11 căn/tầng. Mã căn trên sơ đồ ghi theo tầng 4 (B1.4.x).
| Mã căn | Loại | Tim tường |
|---|---|---|
| B1.4.1 | 2PN | 73,10 |
| B1.4.2 | 2PN+ | 86,93 |
| B1.4.3 | 2PN | 76,85 |
| B1.4.4 | 1PN+ | 50,65 |
| B1.4.5 | 2PN | 72,46 |
| B1.4.6 | 2PN | 76,49 |
| B1.4.7 | 2PN | 76,49 |
| B1.4.8 | 2PN | 72,46 |
| B1.4.9 | 3PN | 95,36 |
| B1.4.10 | 3PN | 106,82 |
| B1.4.11 | 2PN | 73,10 |

Tháp B2 — Tầng điển hình 4 – 9
Tháp B2: 14 căn/tầng – có căn Studio duy nhất của tầng điển hình (B2.4.12).
| Mã căn | Loại | Tim tường |
|---|---|---|
| B2.4.1 | 2PN | 66,38 |
| B2.4.2 | 1PN+ | 50,94 |
| B2.4.3 | 2PN | 76,85 |
| B2.4.4 | 2PN | 79,24 |
| B2.4.5 | 2PN | 79,24 |
| B2.4.6 | 2PN | 76,49 |
| B2.4.7 | 2PN | 76,49 |
| B2.4.8 | 2PN | 72,46 |
| B2.4.9 | 2PN | 72,46 |
| B2.4.10 | 3PN | 95,63 |
| B2.4.11 | 2PN | 71,94 |
| B2.4.12 | Studio | 42,12 |
| B2.4.13 | 1PN+ | 50,94 |
| B2.4.14 | 2PN | 66,54 |

Tháp B3 — Tầng điển hình 4 – 9
Tháp B3: 12 căn/tầng – có căn 3PN lớn nhất 113,65 m² (B3.4.11).
| Mã căn | Loại | Tim tường |
|---|---|---|
| B3.4.1 | 1PN+ | 50,69 |
| B3.4.2 | 2PN | 72,46 |
| B3.4.3 | 3PN | 100,54 |
| B3.4.4 | 2PN | 76,85 |
| B3.4.5 | 1PN+ | 50,65 |
| B3.4.6 | 2PN | 72,46 |
| B3.4.7 | 2PN | 76,49 |
| B3.4.8 | 2PN | 76,49 |
| B3.4.9 | 1PN+ | 50,94 |
| B3.4.10 | 3PN | 95,36 |
| B3.4.11 | 3PN | 113,65 |
| B3.4.12 | 2PN | 73,10 |
Diện tích theo nhãn trên mặt bằng tầng điển hình do chủ đầu tư giới thiệu (9/2026), dự kiến là diện tích tim tường. Bản vẽ và thông số chính thức (gồm diện tích thông thủy) được xác định theo hồ sơ pháp lý và Hợp đồng mua bán.
Diện Tích Theo Loại Căn
| Loại căn | Diện tích tham khảo | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Studio | 42,12 m² | Căn ST1.1a – không gian gọn cho người trẻ, đầu tư cho thuê |
| 1PN+ | 50,65 – 50,94 m² | Phòng ngủ riêng + góc đa năng (layout A1, A2) |
| 2PN | 66,38 – 79,24 m² | Dòng sản phẩm chủ lực (layout B1, B3, B4, B5, B6) |
| 2PN+ | 86,93 m² | Thêm phòng đa năng cho gia đình trẻ (layout B2) |
| 3PN | 95,36 – 113,65 m² | Nhiều căn góc, cho gia đình đa thế hệ (layout C1 – C5) |
| BST giới hạn | Chờ công bố | Căn hộ sân vườn, Duplex tầng cao, Duplex sân vườn |
Mặt Bằng Ý Tưởng Cảnh Quan
13 điểm trên hành trình “dưới những tầng xanh”: lối tiếp cận, cổng chào, Công viên 1 & 2, Sales Gallery – nhà mẫu, Plot B Pulse Forest và Plot C Cloud Forest.

- 1. Lối tiếp cận
- 2. Công viên 2
- 3. Sales Gallery & nhà mẫu
- 4. Công viên 1
- 5. Cổng chào
- 6. Điểm nhấn cảnh quan
- 7. Plot C: Cloud Forest
- 8. Cổng chào khu Cloud Forest
- 9. Bảng tên khu Cloud Forest
- 10. Plot B: Pulse Forest
- 11. Cổng chào khu Pulse Forest
- 12. Bảng tên khu Pulse Forest
- 13. Cổng chào (ở QL13)
Về Mặt Bằng & Diện Tích
Mã căn có dạng Tháp.Tầng.Số căn – ví dụ B2.4.12 là căn số 12, tầng 4, tháp B2. Mã layout (VD ST1.1a, B1.3a) cho biết thiết kế căn hộ.
Tầng điển hình 4 – 9 phân khu Pulse Forest: tháp B1 11 căn, B2 14 căn, B3 12 căn – tổng 37 căn/tầng.
Nhỏ nhất là căn Studio ST1.1a (42,12 m², B2.4.12); lớn nhất trên tầng điển hình là căn 3PN C4.1a (113,65 m², B3.4.11).
Mặt bằng căn hộ sân vườn, Duplex tầng cao và Duplex sân vườn chưa được công bố – vui lòng đăng ký để nhận khi có.
Nhận Mặt Bằng & Giỏ Hàng Chi Tiết
Để lại thông tin để nhận file mặt bằng, layout từng căn và bảng giá ngay khi chủ đầu tư công bố.
Đăng Ký Nhận Thông Tin
Thông tin được bảo mật và chỉ dùng để tư vấn dự án Norton Park.